GFA Rumilly Vallieres
Pháp
GFA Rumilly Vallieres Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
GFA Rumilly Vallieres ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Pháp. National 2
GFA Rumilly Vallieres ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
GFA Rumilly Vallieres là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Pháp. National 2
GFA Rumilly Vallieres không ghi được bàn trong 11% tại Pháp. National 2
Bàn thua
GFA Rumilly Vallieres để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Pháp. National 2
GFA Rumilly Vallieres để thủng lưới trung bình 1.42 bàn mỗi trận
GFA Rumilly Vallieres đạt được 11% trận giữ sạch lưới tại Pháp. National 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà GFA Rumilly Vallieres đã tham gia trong Pháp. National 2
GFA Rumilly Vallieres tổng số bàn thắng mỗi trận 2.95 trong mỗi trận tại Pháp. National 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với GFA Rumilly Vallieres tại Pháp. National 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với GFA Rumilly Vallieres tại Pháp. National 2
CDG thống kê
GFA Rumilly Vallieres đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 79% trận đấu tại Pháp. National 2
GFA Rumilly Vallieres ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Pháp. National 2
GFA Rumilly Vallieres ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 48% trận đấu của đội này tại Pháp. National 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
GFA Rumilly Vallieres ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Pháp. National 2
GFA Rumilly Vallieres chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Pháp. National 2
GFA Rumilly Vallieres chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Pháp. National 2
GFA Rumilly Vallieres ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Pháp. National 2
GFA Rumilly Vallieres chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Pháp. National 2
GFA Rumilly Vallieres chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Pháp. National 2
Kèo Chấp Thống Kê
GFA Rumilly Vallieres ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Pháp. National 2
Trong hiệp một, GFA Rumilly Vallieres ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Pháp. National 2
Trong hiệp hai, GFA Rumilly Vallieres ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Pháp. National 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
GFA Rumilly Vallieres thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
GFA Rumilly Vallieres có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp một, GFA Rumilly Vallieres thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp một, GFA Rumilly Vallieres có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp hai, GFA Rumilly Vallieres thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp hai, GFA Rumilly Vallieres có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Phạt Góc Thống Kê
GFA Rumilly Vallieres thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
GFA Rumilly Vallieres có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp một, GFA Rumilly Vallieres thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
GFA Rumilly Vallieres có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp hai, GFA Rumilly Vallieres thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
GFA Rumilly Vallieres có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
GFA Rumilly Vallieres Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 9 | 4 | 53:30 | 23 | 60 | |
| 2 | 30 | 18 | 5 | 7 | 46:25 | 21 | 59 | |
| 3 | 30 | 15 | 10 | 5 | 40:24 | 16 | 55 | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 49:36 | 13 | 47 | |
| 5 | 30 | 11 | 12 | 7 | 36:27 | 9 | 45 | |
| 6 | 30 | 12 | 9 | 9 | 48:33 | 15 | 45 | |
| 7 | 30 | 11 | 10 | 9 | 42:32 | 10 | 43 | |
| 8 | 30 | 12 | 7 | 11 | 36:34 | 2 | 43 | |
| 9 | 30 | 11 | 8 | 11 | 38:46 | -8 | 40 | |
| 10 | 30 | 9 | 9 | 12 | 41:42 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | 37:50 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | 36:49 | -13 | 34 | |
| 13 | 30 | 7 | 11 | 12 | 29:31 | -2 | 32 | |
| 14 | 30 | 8 | 10 | 12 | 38:47 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 7 | 9 | 14 | 35:50 | -15 | 30 | |
| 16 | 30 | 2 | 6 | 22 | 28:76 | -48 | 12 |
- Promotion
- Relegation
GFA Rumilly Vallieres Biệt đội
No data for selected season